chăn dắt
Định nghĩa
- Động từ:
- Dẫn dắt, chăm sóc và quản lý một nhóm động vật (thường là gia súc) trong quá trình chăn thả: Hành động dẫn đàn vật đi ăn cỏ, chăm sóc và bảo vệ chúng.
- Chăm sóc, dìu dắt và quản lý một nhóm người (thường là trẻ em hoặc người phụ thuộc): Hành động chăm lo, hướng dẫn và bảo vệ một nhóm người nhỏ tuổi hơn hoặc cần sự giúp đỡ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người nông dân chăn dắt đàn trâu ra đồng từ sáng sớm.
- Cô giáo mầm non ân cần chăn dắt các em nhỏ trong giờ ra chơi.
- Anh ấy có khả năng chăn dắt cả một đội bóng đông đảo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chăn dắt" trong ngữ cảnh tôn giáo: thường dùng với nghĩa bóng, chỉ việc dẫn dắt, chăm sóc các tín đồ.
- Vị mục sư có trách nhiệm chăn dắt con chiên của mình.
- "chăn dắt" trong quản lý, lãnh đạo: chỉ việc điều hành, dẫn dắt một nhóm người hay một tổ chức.
- Nhà lãnh đạo tài ba biết cách chăn dắt nhân viên đi đúng hướng.
Biến thể và từ gần giống
- Chăn thả (động từ): tập trung vào hành động cho vật nuôi đi ăn cỏ trên các bãi chăn.
- Chăn nuôi (động từ): chỉ hoạt động nuôi dưỡng gia súc, gia cầm một cách tổng thể.
- Dẫn dắt (động từ): nhấn mạnh khía cạnh hướng dẫn, chỉ đường, thường dùng cho người.
- Quản lý (động từ): nhấn mạnh khía cạnh tổ chức, điều hành.
Từ đồng nghĩa
- Chăm sóc: quan tâm, lo lắng cho sự phát triển và an toàn.
- Trông nom: canh chừng, coi sóc.
- Hướng dẫn: chỉ bảo, dạy dỗ cách thức làm việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này trong tiếng Việt thường không có cấu trúc tách rời giống phrasal verb tiếng Anh. Các cụm từ dưới đây là các kết hợp từ phổ biến.) - Chăn dắt gia súc: hành động chăn thả và quản lý các loài vật nuôi như trâu, bò, dê, cừu. - Chăn dắt trẻ em: hành động chăm sóc, trông nom và dìu dắt các em nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Như người chăn dắt đàn chiên": Thành ngữ thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo, ví von hình ảnh người lãnh đạo, người dẫn dắt phải có trách nhiệm với cộng đồng của mình, như người chăn cừu chăm lo cho từng con chiên.
- Vị hiệu trưởng mới lo lắng cho từng học sinh, như người chăn dắt đàn chiên.